Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nuôi lớn" (1)

nuôi lớn
phát
Tiếng Anh Động từraise
Từ vựng của tôi
Bố mẹ nuôi lớn con cái.
Parents raise their children.

swap_horiz Từ liên quan "nuôi lớn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nuôi lớn" (1)

Bố mẹ nuôi lớn con cái.
Parents raise their children.